Mô tả:
- Dòng sản phẩm IM-PS066FE là switch quang POE công nghiệp với tốc độ 10/100 Mbps, tuân thủ theo tiêu chuẩn IEEE802.3af/at, cung cấp nguồn điện cho các camera IP POE qua cáp Ethernet, cấu trúc đơn giản, khả năng cung cấp nguồn lên đến 100 mét, nhiệt độ hoạt động từ -40 ℃ đến +85 ℃, đáp ứng độ bảo vệ IP44 và yêu cầu công nghiệp về tiêu chuẩn chống nhiễm từ (EMC). Cài đặt trên thanh DIN, sản phẩm đã qua chứng nhận môi trường nguy hiểm và tuân thủ các tiêu chuẩn FCC và CE. Thiết kế chất lượng công nghiệp đáng tin cậy giúp đảm bảo hoạt động liên tục và ổn định của hệ thống tự động hóa.
Tính năng:
- Hỗ trợ cung cấp nguồn điện cho camera IP POE thông qua điểm truy cập không dây (AP) của 5 loại cáp Ethernet.
- IEEE 802.3af/at cung cấp nguồn điện cho 1 ~ 6 cổng RJ45 như một bộ chuyển mạng POE 30W.
- 6 cổng Auto-sensing RJ45 tốc độ 10/100Mbps.
- Tổng công suất của switch POE+ Dinrail có thể đạt đến 180W.
- Bảo vệ Ethernet khỏi sét đánh 4 KV, phù hợp với môi trường ngoại vi khắc nghiệt.
- Hỗ trợ Auto MDI/MDIX.
- Chế độ kiểm soát dòng: toàn bộ đồng cực theo tiêu chuẩn IEEE 802.3x, bán đồng cực theo tiêu chuẩn Back pressure.
- Tuân thủ IEEE 802.3 10Base-T và IEEE 802.3u 100Base-TX.
- Cơ chế chuyển mạch theo phương pháp “store-and-forward.”
- Nhiệt độ môi trường hoạt động: -40 °C đến +85 °C.
Thông số:
| Product Name | 10/100Mbps Industrial POE Ethernet Switch ( 6TP) |
| Model No. | IM-PS066FE |
| Port | 6 x10/100M UTP RJ45(Support MDI/MDIX auto-sensing)
6 x10/100M UTP RJ45 WITH PoE |
| Switching features | Transmission mode:storage and forward
System bandwidth:40Gbps (non-traffic jam) |
| Network media | 10BASE-T: CAT3, CAT4, CAT5 un-shielded twisted pair(≤100m)
100BASE-TX: CAT5 or above shielded twisted pair(≤100m) |
| LEDs | Power, network |
| Power supply | POE power supply input voltage: 48V (max 52V),
Single PoE power supply output power: 15.4W (port 1~6) (802.3at standards required special instructions) |
| Environment | Working temperature:-40°~ 85°C
Storage temperature:-40°~ 85°C Working humidity:10%~90%,non-condensing Storage humidity:10%~95%,non-condensing |
| Industry Standards | EMI:FCC Part 15 Subpart B Class A,EN 55022 Class A
EMS:EN 61000-4-2 (ESD) Level 3,EN 61000-4-3 (RS) Level 3, EN 61000-4-4 (EFT) Level 3,EN 61000-4-5 (Surge) Level 3, EN 61000-4-6 (CS) Level 3,EN 61000-4-8 Traffic Control:NEMA-TS2 Vibration:IEC 60068-2-6 Freefall:IEC 60068-2-32 Shock:IEC 60068-2-27 Rail Traffic:EN 50121-4 |
| Safety | CE Mark ,commercial
CE/LVD EN60950 |
| Mechanical information | Shell:Corrugated metal shell
Safety class:IP44 Dimension:158 x 114.8 x 60mm Mounting method:Din-rail mounting |
| Warranty | Replacement within 1 year; 5 years repairing |

















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.