Mô tả:
- Dòng sản phẩm IM-FS120GE là switch quang công nghiệp với tốc độ 10/100/1000 Mbps, nhiệt độ hoạt động từ -40 ℃ đến +85 ℃, hỗ trợ đầu vào nguồn điện kép với dải điện áp rộng, đáp ứng độ bảo vệ IP40 và yêu cầu công nghiệp về tiêu chuẩn chống nhiễm từ (EMC). Cài đặt trên thanh DIN, sản phẩm đã qua chứng nhận môi trường nguy hiểm và tuân thủ các tiêu chuẩn FCC và CE. Thiết kế chất lượng công nghiệp đáng tin cậy giúp đảm bảo hoạt động liên tục và ổn định của hệ thống tự động hóa.
Tính năng:
- 2 cổng Auto-sensing RJ45 tốc độ 10/100/1000Mbps.
- 1 cổng sợi quang SFP tốc độ 1000Mbps.
- Bảo vệ Ethernet khỏi sét đánh 4 KV, phù hợp với môi trường ngoại vi khắc nghiệt.
- Hỗ trợ Auto MDI/MDIX.
- Chế độ kiểm soát dòng: toàn bộ đồng cực theo tiêu chuẩn IEEE 802.3x, bán đồng cực theo tiêu chuẩn Back pressure.
- Tuân thủ IEEE 802.3 10Base-T và IEEE 802.3u 1000Base-TX.
- Cơ chế chuyển mạch theo phương pháp “store-and-forward.”
- Nhiệt độ môi trường hoạt động: -40 °C đến +85 °C.
Thông số:
| Product Name | 10/100/1000Mbps Industrial Fiber Switch (1F+2TP) |
| Model No. | IM-FS120GE |
| Port | 1 x 1000Mpbs SFP port
SM:1310nm/1550nm,20Km 1490nm/1550nm,40~120Km MM:1310nm,2Km 2×10/100/1000M UTP RJ45(Support MDI/MDIX auto-sensing) |
| Switching features | Transmission mode:storage and forward
System bandwidth:40Gbps (non-traffic jam) |
| Network media | 10BASE-T: CAT3, CAT4, CAT5 un-shielded twisted pair(≤100m)
100/1000BASE-TX: CAT5 or above shielded twisted pair(≤100m) SFP port,transmission distance: 20Km,40Km,60Km,80Km,100Km |
| LEDs | Power, network, fiber |
| Power supply | Input voltage:DC 9-36V
No-load power:5W Reverse connection:support |
| Environment | Working temperature:-40°~ 85°C
Storage temperature:-40°~ 85°C Working humidity:10%~90%,non-condensing Storage humidity:10%~95%,non-condensing |
| Industry Standards | EMI:FCC Part 15 Subpart B Class A,EN 55022 Class A
EMS:EN 61000-4-2 (ESD) Level 3,EN 61000-4-3 (RS) Level 3, EN 61000-4-4 (EFT) Level 3,EN 61000-4-5 (Surge) Level 3, EN 61000-4-6 (CS) Level 3,EN 61000-4-8 Traffic Control:NEMA-TS2 Vibration:IEC 60068-2-6 Freefall:IEC 60068-2-32 Shock:IEC 60068-2-27 Rail Traffic:EN 50121-4 |
| Safety | CE Mark ,commercial
CE/LVD EN60950 |
| Mechanical information | Shell:Corrugated metal shell
Safety class:IP40 Dimension:114 x 93 x 35mm Mounting method:Din-rail mounting |
| Warranty | Replacement within 1year; 5 years repairing |















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.